베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bất chấp" (1)
bất chấp
영어
동사disregard
형용사regardless of
형용사regardless of
Anh ta tiếp tục bất chấp nguy hiểm.
He continued regardless of danger.
관련 단어 "bất chấp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bất chấp" (3)
Anh ta tiếp tục bất chấp nguy hiểm.
He continued regardless of danger.
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
The plane landed safely despite bad weather.
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
The passenger aircraft landed safely despite bad weather.
